authority figure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thẩm quyền: "authority figure" chỉ một người được người khác coi quyền lực, kiến thức hoặc tầm ảnh hưởng, thường trong một bối cảnh xã hội, gia đình hoặc tổ chức. Người này thường được coi mẫu mực, đáng tin cậy quyền ra quyết định hoặc chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa, cha mẹ được xem người thẩm quyền chính.)
  • (Giáo viên những người thẩm quyền trong lớp học, hướng dẫn việc học của học sinh.)
  • ( ấy ngưỡng mộ sếp của mình như một người thẩm quyền trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To challenge an authority figure": thách thức người thẩm quyền.

    • Teenagers often challenge authority figures to assert their independence. (Thanh thiếu niên thường thách thức người thẩm quyền để khẳng định sự độc lập của mình.)
  • "To respect an authority figure": tôn trọng người thẩm quyền.

    • Respecting an authority figure is important in maintaining social order. (Tôn trọng người thẩm quyền quan trọng để duy trì trật tự xã hội.)
  • "The role of an authority figure": vai trò của người thẩm quyền.

    • The role of an authority figure in a child's development is crucial for moral guidance. (Vai trò của người thẩm quyền trong sự phát triển của trẻ rất quan trọng để hướng dẫn đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Authority (n): thẩm quyền, quyền lực.

    • The principal has the authority to make school policies. (Hiệu trưởng thẩm quyền để đưa ra các chính sách của trường.)
  • Figure (n): hình tượng, nhân vật.

    • He is a public figure known for his charity work. (Anh ấy một nhân vật công chúng nổi tiếng công việc từ thiện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Role model: hình mẫu, người để noi theo.
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Mentor: người hướng dẫn, cố vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "authority figure", nhưng có thể kết hợp với động từ như:

    • To look up to: ngưỡng mộ, coi trọng.

      • Children often look up to their teachers as authority figures. (Trẻ em thường ngưỡng mộ giáo viên của mình như những người thẩm quyền.)
    • To defer to: tôn trọng, nhường nhịn.

      • In a meeting, we should defer to the authority figure's decision. (Trong một cuộc họp, chúng ta nên tôn trọng quyết định của người thẩm quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be an authority figure in one's own right": tự mình trở thành người thẩm quyền.

    • Despite being young, she is an authority figure in her own right due to her expertise. (Mặc dù còn trẻ, ấy tự mình trở thành người thẩm quyền nhờ chuyên môn của mình.)
  • "To question authority": nghi ngờ thẩm quyền.

    • It is healthy to question authority figures sometimes to ensure fairness. (Đôi khi nghi ngờ người thẩm quyền lành mạnh để đảm bảo sự công bằng.)